庶政

shù zhèng thứ chánh

Hán Việt: thứ chánh · Pinyin: shù zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家的一切政務。《書經.周官》:「庶政惟和,萬國咸寧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种政务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种政务。

Eng

  • Cihui 庶政 hùzhèng n. numerous affairs of state

ja

  • JMdict political affairs|all phases of government