庶明 shù míng · thứ minh Hán Việt: thứ minh · Pinyin: shù míng Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 明 (minh)Pinyinshù míngHán Việtthứ minhCấu tạo庶 + 明 · thứ + minh nghĩa thành phần: thứ + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群贤。Tân Hoa Tự Điển 1.群贤。