庶有 shù yǒu · thứ hữu Hán Việt: thứ hữu · Pinyin: shù yǒu Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 有 (hữu)Pinyinshù yǒuHán Việtthứ hữuCấu tạo庶 + 有 · thứ + hữu nghĩa thành phần: thứ + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹庶类,万物。Tân Hoa Tự Điển 1.犹庶类,万物。