庶桀 shù jié · thứ kiệt Hán Việt: thứ kiệt · Pinyin: shù jié Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 桀 (kiệt)Pinyinshù jiéHán Việtthứ kiệtCấu tạo庶 + 桀 · thứ + kiệt nghĩa thành phần: thứ + kiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诸桀傲之人。Tân Hoa Tự Điển 1.诸桀傲之人。