庶殷 shù yīn · thứ ân Hán Việt: thứ ân · Pinyin: shù yīn Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 殷 (ân)Pinyinshù yīnHán Việtthứ ânCấu tạo庶 + 殷 · thứ + ân nghĩa thành phần: thứ + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殷代的众民;殷的遗民。Tân Hoa Tự Điển 1.殷代的众民;殷的遗民。