庶母
thứ mẫu
Hán Việt: thứ mẫu · Pinyin: shù mǔ
Tổng quan
ẹ ghẻ. thứ mẫu thứ mẫu ☆Mẹ ghẻ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẹ ghẻ. thứ mẫu thứ mẫu ☆Mẹ ghẻ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時子女稱父親的姨太太。《儀禮.士昏禮》:「庶母及門內施鞶,申之以父母之命。」《恨海》第九回:「棣華與庶母同住,更是處處避嫌,不敢露一些愁苦。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 父亲的妾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.父亲的妾。
Eng
- Cihui 庶母 hùmǔ n. father's concubine M:²wèi