庶物
thứ vật
Hán Việt: thứ vật · Pinyin: shù wù
Tổng quan
thứ vật: mọi vật
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ vật: mọi vật
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 萬物。《孟子.離婁下》:「舜明於庶物,察於人倫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众物,万物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.众物,万物。
Eng
- Cihui 庶物 shùwù n. every kind of creature; all things