庶生

shù shēng thứ sanh

Hán Việt: thứ sanh · Pinyin: shù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众生。

Eng

  • Cihui 庶生 hùshēng n. concubine's child