庶祈

shù qí thứ kì

Hán Việt: thứ kì · Pinyin: shù qí

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 希望,祈求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.希望,祈求。