庶類 shù lèi · thứ loại Hán Việt: thứ loại · Pinyin: shù lèi Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 類 (loại)Pinyinshù lèiHán Việtthứ loạiCấu tạo庶 + 類 · thứ + loại nghĩa thành phần: thứ + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 万物,万类。Tân Hoa Tự Điển 1.万物,万类。EngCihui 庶類 hùlèi n. multitude of things/beings