庶績

shù jì thứ tích

Hán Việt: thứ tích · Pinyin: shù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾多的功業。《書經.堯典》:「允釐百工,庶績咸熙。」