庶績 shù jì · thứ tích Hán Việt: thứ tích · Pinyin: shù jì Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 績 (tích)Pinyinshù jìHán Việtthứ tíchCấu tạo庶 + 績 · thứ + tích nghĩa thành phần: thứ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种事业。Tân Hoa Tự Điển 1.各种事业。