庶羞

shù xiū thứ tu

Hán Việt: thứ tu · Pinyin: shù xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各種美味。《荀子.禮論》:「祭齊大羹而飽庶羞,貴本而親用也。」三國魏.曹植〈箜篌引〉:「樂飲過三爵,緩帶傾庶羞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多种美味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多种美味。

Eng

  • Cihui 庶羞 shùxiū n. various kinds of delicacies