庶萌 shù méng · thứ manh Hán Việt: thứ manh · Pinyin: shù méng Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 萌 (manh)Pinyinshù méngHán Việtthứ manhCấu tạo庶 + 萌 · thứ + manh nghĩa thành phần: thứ + manh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庶民。萌,通"氓"。Tân Hoa Tự Điển 1.庶民。萌,通"氓"。