庶邦
thứ bang
Hán Việt: thứ bang · Pinyin: shù bāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 屬地,國家除了本身領土外所統治管理的土地。宋.無名氏《梅妃傳》:「會嶺表使歸,妃問左右:『何處驛使來,非梅使耶?』對曰:『庶邦貢楊妃荔實使來。』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诸侯众国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯众国。