庶長

shù zhǎng thứ trường

Hán Việt: thứ trường · Pinyin: shù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (trường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 庶長 hùzhǎng n. 1. eldest son of a concubine 2. an official title during the Qin and Han dynasties