庶頑 shù wán · thứ ngoan Hán Việt: thứ ngoan · Pinyin: shù wán Tổng quan Cấu tạo: 庶 (thứ) + 頑 (ngoan)Pinyinshù wánHán Việtthứ ngoanCấu tạo庶 + 頑 · thứ + ngoan nghĩa thành phần: thứ + ngoan