康乿 kāng zhì Pinyin: kāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 乿Pinyinkāng zhìCấu tạo康 + 乿 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安治; 指健康平安。Tân Hoa Tự Điển 1.安治。 2.指健康平安。