康保
khang bảo
Hán Việt: khang bảo · Pinyin: kāng bǎo
Tổng quan
huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口
Nghĩa
Việt
- Cihui 张家口, Hà Bắc
Eng
- JMdict Kōhō era (964.7.10-968.8.13)
- Cihui see 康保縣; 康保县
Đức
- Handedict Kangbao (Ort in Hebei) (Eig, Geo)
ja
- JMdict 康保(こうほう)