康保
khang bảo
Hán Việt: khang bảo · Pinyin: kāng bǎo
Tổng quan
huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口, Hà Bắc
Nghĩa
Việt
- Cihui huyện Khang Bảo ở Trương Gia Khẩu 張家口|张家口, Hà Bắc
Eng
- CC-CEDICT see 康保縣|康保县[Kang1 bao3 Xian4]
- Cihui see 康保縣|康保县
ja
- JMdict Kōhō era (964.7.10-968.8.13)