康功 kāng gōng · khang công Hán Việt: khang công · Pinyin: kāng gōng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 功 (công)Pinyinkāng gōngHán Việtkhang côngCấu tạo康 + 功 · khang + công nghĩa thành phần: khang + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平整道路之事。Tân Hoa Tự Điển 1.平整道路之事。