康勝 kāng shèng · khang thắng Hán Việt: khang thắng · Pinyin: kāng shèng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 勝 (thắng)Pinyinkāng shèngHán Việtkhang thắngCấu tạo康 + 勝 · khang + thắng nghĩa thành phần: khang + thắng