康和
khang hòa
Hán Việt: khang hòa · Pinyin: kāng hé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平安; 安宁和顺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.平安。 2.安宁和顺。
ja
- JMdict Kōwa era (1099.8.28-1104.2.10)
Hán Việt: khang hòa · Pinyin: kāng hé