康娛

kāng yú khang ngu

Hán Việt: khang ngu · Pinyin: kāng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逸乐;安乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逸乐;安乐。