康寧

kāng níng khang ninh

Hán Việt: khang ninh · Pinyin: kāng níng

Tổng quan

an khang: khoẻ mạnh yên vui

Cấu tạo: (khang) + (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui an khang: khoẻ mạnh yên vui

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉健康安宁。

Eng

  • Cihui 康寧 āngníng n. good health ◆s.v. healthy and free from worry