康富 kāng fù · khang phú Hán Việt: khang phú · Pinyin: kāng fù Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 富 (phú)Pinyinkāng fùHán Việtkhang phúCấu tạo康 + 富 · khang + phú nghĩa thành phần: khang + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安乐富裕。Tân Hoa Tự Điển 1.安乐富裕。