康寧
khang ninh
Hán Việt: khang ninh · Pinyin: kāng níng
Tổng quan
an khang: khoẻ mạnh yên vui
Nghĩa
Việt
- Cihui an khang: khoẻ mạnh yên vui
- Cihui 書 an khang; khoẻ mạnh yên vui。健康安寧。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.安寧。《書經.多士》:「非我一人奉德不康寧。」 2.健康無病。《書經.洪範》:「五福:一曰壽,二曰富,三曰康寧,四曰攸好德,五曰考終命。」《漢書.卷九.元帝紀》:「黎庶康寧,考終厥命。」
Eng
- Cihui 康寧 āngníng n. good health ◆s.v. healthy and free from worry
ja
- JMdict tranquility|tranquillity|peacefulness