康州 khang châu Hán Việt: khang châu Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 州 (châu)Hán Việtkhang châuCấu tạo康 + 州 · khang + châu nghĩa thành phần: khang + châu Nghĩa EngCihui 康州 āngzhōu p.w. Connecticut