康年
khang niên
Hán Việt: khang niên
Tổng quan
ăm được bình yên, không có chuyện gì. khang niên khang niên ☆Năm được bình yên, không có chuyện gì.
Nghĩa
Việt
- Cihui ăm được bình yên, không có chuyện gì. khang niên khang niên ☆Năm được bình yên, không có chuyện gì.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豐年。《詩經.周頌.臣工》:「明昭上帝,迄用康年。」
Eng
- Cihui 康年 āngnián n. a year of good crops