康廬 kāng lú · khang lư Hán Việt: khang lư · Pinyin: kāng lú Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 廬 (lư)Pinyinkāng lúHán Việtkhang lưCấu tạo康 + 廬 · khang + lư nghĩa thành phần: khang + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时庐山的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时庐山的别称。