康強

kāng qiáng khang cường

Hán Việt: khang cường · Pinyin: kāng qiáng

Tổng quan

khỏe mạnh | cường tráng

Cấu tạo: (khang) + (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỏe mạnh | cường tráng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 安樂強健。唐.杜牧〈春日言懷寄虢州李常侍十韻〉:「願公如衛武,百歲尚康強。」也作「康彊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"康强"。

Eng

  • CC-CEDICT strong and healthy|fit
  • Cihui strong and healthy; fit