康復車 khang phục xa Hán Việt: khang phục xa Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 復 (phục) + 車 (xa)Hán Việtkhang phục xaCấu tạo康 + 復 + 車 · khang + phục + xa nghĩa thành phần: khang + phục + xa Nghĩa EngCihui 康復車 āngfùchē n. regular bus service for disabled persons M:³liàng