康復醫學

khang phục y học

Hán Việt: khang phục y học

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (phục) + (y) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區稱復健醫學。專門為老人、慢性病人和傷殘患者做恢復健康服務的醫學科學。

Eng

  • Cihui 康復醫學 āngfù yīxué n. medical science of rehabilitation