康成

kāng chéng khang thành

Hán Việt: khang thành · Pinyin: kāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉郑玄之字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉郑玄之字。