康護 kāng hù · khang hộ Hán Việt: khang hộ · Pinyin: kāng hù Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 護 (hộ)Pinyinkāng hùHán Việtkhang hộCấu tạo康 + 護 · khang + hộ nghĩa thành phần: khang + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安定维护。Tân Hoa Tự Điển 1.安定维护。