康提 kāng tí · khang đề Hán Việt: khang đề · Pinyin: kāng tí Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 提 (đề)Pinyinkāng tíHán Việtkhang đềCấu tạo康 + 提 · khang + đề nghĩa thành phần: khang + đề