康救 kāng jiù · khang cứu Hán Việt: khang cứu · Pinyin: kāng jiù Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 救 (cứu)Pinyinkāng jiùHán Việtkhang cứuCấu tạo康 + 救 · khang + cứu nghĩa thành phần: khang + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚拯救。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚拯救。