康日 kāng rì · khang nhật Hán Việt: khang nhật · Pinyin: kāng rì Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 日 (nhật)Pinyinkāng rìHán Việtkhang nhậtCấu tạo康 + 日 · khang + nhật nghĩa thành phần: khang + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓太平岁月。Tân Hoa Tự Điển 1.谓太平岁月。