康時

kāng shí khang thì

Hán Việt: khang thì · Pinyin: kāng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太平时世; 匡时,使时世安定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太平时世。 2.匡时,使时世安定。