康時 kāng shí · khang thì Hán Việt: khang thì · Pinyin: kāng shí Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 時 (thì)Pinyinkāng shíHán Việtkhang thìCấu tạo康 + 時 · khang + thì nghĩa thành phần: khang + thì