康泰

kāng tài khang thái

Hán Việt: khang thái · Pinyin: kāng tài

Tổng quan

bình an và khỏe mạnh 書 an khang; khoẻ mạnh bình an; bình an; khoẻ mạnh。健康;平安。 全家康泰。 gia đình bình an. 身體康泰。 thân thể khoẻ mạnh.

Cấu tạo: (khang) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình an và khỏe mạnh 書 an khang; khoẻ mạnh bình an; bình an; khoẻ mạnh。健康;平安。 全家康泰。 gia đình bình an. 身體康泰。 thân thể khoẻ mạnh.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 健康安泰。《官話指南.卷四.官話問答》:「貴國大皇帝,一向聖體康泰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 健康平安:全家~|身体~。

Eng

  • CC-CEDICT safe and healthy
  • Cihui safe and healthy