康濟 kāng jì · khang tể Hán Việt: khang tể · Pinyin: kāng jì Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 濟 (tể)Pinyinkāng jìHán Việtkhang tểCấu tạo康 + 濟 · khang + tể nghĩa thành phần: khang + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚救助; 指安民济世; 保养。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚救助。 2.指安民济世。 3.保养。