康塗 kāng tú · khang đồ Hán Việt: khang đồ · Pinyin: kāng tú Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 塗 (đồ)Pinyinkāng túHán Việtkhang đồCấu tạo康 + 塗 · khang + đồ nghĩa thành phần: khang + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹坦途,大道。指生死之道。Tân Hoa Tự Điển 1.犹坦途,大道。指生死之道。