康熙

kāng xī khang hi

Hán Việt: khang hi · Pinyin: kāng xī

Tổng quan

Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖 Khang Hi (niên hiệu vua Thánh Tổ nhà Thanh, Trung Quốc, công nguyên 1662-1722)。清聖祖(愛新覺羅玄燁)年號(公元1662-1722)。

Cấu tạo: (khang) + (hi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khang Hy, niên hiệu (1661-1722) của Hoàng đế Khang Hy 聖祖|圣祖 Khang Hi (niên hiệu vua Thánh Tổ nhà Thanh, Trung Quốc, công nguyên 1662-1722)。清聖祖(愛新覺羅玄燁)年號(公元1662-1722)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清聖祖的年號(西元1662~1722)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清圣祖(爱新觉罗玄烨)年号(公元1662-1722)。

Eng

  • CC-CEDICT Kangxi, reign title (1662–1722) of the Kangxi Emperor 聖祖|圣祖[Sheng4 zu3]
  • Cihui Kangxi, title of the reign (1661-1722) of the Kangxi Emperor 聖祖|圣祖