康瓠

kāng hù khang hồ

Hán Việt: khang hồ · Pinyin: kāng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (hồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 空壺。《史記.卷八四.屈原賈生傳》:「斡棄周鼎兮寶康瓠,騰駕罷牛兮驂蹇驢。」宋.辛棄疾〈水調歌頭.上界足官府〉詞:「歌秦缶,寶康瓠,世皆然。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空壶,破瓦壶。多用以喻庸才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空壶,破瓦壶。多用以喻庸才。