康盛 kāng shèng · khang thịnh Hán Việt: khang thịnh · Pinyin: kāng shèng Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 盛 (thịnh)Pinyinkāng shèngHán Việtkhang thịnhCấu tạo康 + 盛 · khang + thịnh nghĩa thành phần: khang + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 健康强壮。Tân Hoa Tự Điển 1.健康强壮。