康茂德 kāng mào dé · khang mậu đức Hán Việt: khang mậu đức · Pinyin: kāng mào dé Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 茂 (mậu) + 德 (đức)Pinyinkāng mào déHán Việtkhang mậu đứcCấu tạo康 + 茂 + 德 · khang + mậu + đức nghĩa thành phần: khang + mậu + đức