康衢

kāng qú khang cù

Hán Việt: khang cù · Pinyin: kāng qú

Tổng quan

đường thông | huyết mạch giao thông

Cấu tạo: (khang) + (cù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường thông | huyết mạch giao thông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大路,康莊大道。《列子.仲尼》:「堯乃微服,游於康衢。」《晉書.卷五五.潘岳傳》:「動容發音而觀者,莫不抃舞乎康衢,謳吟乎聖世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉宽阔平坦的大路。

Eng

  • CC-CEDICT through street|thoroughfare
  • Cihui through street; thoroughfare