康裏新 khang lí tân Hán Việt: khang lí tân Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 裏 (lí) + 新 (tân)Hán Việtkhang lí tânCấu tạo康 + 裏 + 新 · khang + lí + tân nghĩa thành phần: khang + lí + tân Nghĩa EngCihui conessine