康適 kāng shì · khang thích Hán Việt: khang thích · Pinyin: kāng shì Tổng quan Cấu tạo: 康 (khang) + 適 (thích)Pinyinkāng shìHán Việtkhang thíchCấu tạo康 + 適 · khang + thích nghĩa thành phần: khang + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安适,安舒; 平安顺利。Tân Hoa Tự Điển 1.安适,安舒。 2.平安顺利。