康逵

kāng kuí khang quỳ

Hán Việt: khang quỳ · Pinyin: kāng kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (khang) + (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 康庄大道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.康庄大道。